Kết quả tra từ “全家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全家quán jiā
cả gia đình
全家福quán jiā fú
ảnh chụp cả gia đình; món thập cẩm (nấu ăn)