Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “全场”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
全场quán chǎng

mọi người có mặt; toàn bộ khán giả; toàn diện; nhất trí; toàn bộ thời gian (của một cuộc thi đấu hoặc trận đấu)

Cụm từ
全场一致quán chǎng yī zhì

nhất trí

Cụm từ