Kết quả tra từ “兜鍪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兜鍪dōu móu
mũ sắt (cổ)
兜老底兜鍪dōu lǎo dǐ dōu móu
mũ sắt (cổ)