Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克隆”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克隆kè lóng

nhân bản (từ mượn)

Cụm từ
克隆氏病Kè lóng shì bìng

bệnh Crohn

Cụm từ
克隆技术kè lóng jì shù

công nghệ nhân bản

Cụm từ
克隆人kè lóng rén

nhân bản con người

Cụm từ
圣皮埃尔和密克隆Shèng pí āi ěr hé Mì kè lóng

Saint-Pierre và Miquelon

Cụm từ
单克隆抗体dān kè lóng kàng tǐ

kháng thể đơn dòng

Cụm từ