Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克里斯汀”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克里斯汀Kè lǐ sī tīng

(tên) Christine, Kristine, Kristen, Kristin v.v.; Christiane; Christian

Cụm từ
克里斯汀·贝尔Kè lǐ sī tīng · Bèi ěr

Christian Bale (1974-), nam diễn viên người Anh

Cụm từ