Kết quả tra từ “克孜勒苏河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克孜勒苏河Kè zī lè sū Hé
Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương