Kết quả tra từ “克孜勒苏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克孜勒苏Kè zī lè sū
Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu ở Tân Cương
克孜勒苏河Kè zī lè sū Hé
Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương
克孜勒苏柯尔克孜自治州Kè zī lè sū Kē ěr kè zī Zì zhì zhōu
Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương