Kết quả tra từ “光谱”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光谱guāng pǔ
quang phổ
光谱学guāng pǔ xué
quang phổ học
光谱图guāng pǔ tú
phổ đồ
光谱分析guāng pǔ fēn xī
phân tích quang phổ
光谱仪guāng pǔ yí
máy quang phổ; quang phổ kế
红外光谱hóng wài guāng pǔ
phổ hồng ngoại
暗线光谱àn xiàn guāng pǔ
quang phổ vạch tối
天体光谱学tiān tǐ guāng pǔ xué
quang phổ học thiên văn