Kết quả tra từ “光明新区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光明新区Guāng míng xīn qū
Khu mới Quang Minh của thành phố Thâm Quyến 深圳市[Shen1 zhen4 shi4], Quảng Đông