Kết quả tra từ “光山”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光山Guāng shān
huyện Quang Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
光山县Guāng shān xiàn
huyện Quang Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
湖光山色hú guāng shān sè
cảnh hồ và núi non (thành ngữ); phong cảnh hồ núi đẹp