Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “光二极管”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
光二极管guāng èr jí guǎn

điốt quang; điốt phát sáng (LED)

Cụm từ
发光二极管fā guāng èr jí guǎn

đi-ốt phát quang; LED

Cụm từ
激光二极管jī guāng èr jí guǎn

điốt laser

Cụm từ