Kết quả tra từ “先烈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先烈xiān liè
liệt sĩ
革命先烈gé mìng xiān liè
liệt sĩ cách mạng