Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “元音”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
元音yuán yīn

nguyên âm

Cụm từ
元音失读yuán yīn shī dú

mất giọng nguyên âm

Cụm từ
元音和谐yuán yīn hé xié

hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)

Cụm từ
双元音shuāng yuán yīn

nguyên âm đôi

Cụm từ
闭元音bì yuán yīn

nguyên âm đóng

Cụm từ
复合元音fù hé yuán yīn

nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)

Cụm từ
卷舌元音juǎn shé yuán yīn

nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" của tiếng Phổ thông)

Cụm từ
卷舌元音juǎn shé yuán yīn

nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" trong phổ thông)

Cụm từ
三元音sān yuán yīn

nguyên âm ba (như uei trong tiếng Phổ thông, v.v.)

Cụm từ