Kết quả tra từ “儿媳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
儿媳ér xí
con dâu
儿媳妇儿ér xí fu r
biến thể er hoá của 兒媳婦|儿媳妇[er2 xi2 fu5]
儿媳妇ér xí fu
con dâu