Kết quả tra từ “僵持”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
僵持jiāng chí
bế tắc
核僵持hé jiāng chí
thế cân bằng hạt nhân; bế tắc hạt nhân