Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “傻帽”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
傻帽shǎ mào

ngốc; người ngu; ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ
傻帽儿shǎ mào r

biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4]

Cụm từ