Kết quả tra từ “傻帽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傻帽shǎ mào
ngốc; người ngu; ngớ ngẩn; ngu ngốc
傻帽儿shǎ mào r
biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4]