Kết quả tra từ “储物”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
储物chǔ wù
lưu trữ đồ; cất giữ vật phẩm
储物柜chǔ wù guì
tủ khóa; tủ đựng đồ
强迫性储物症qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng
rối loạn tích trữ cưỡng chế