Kết quả tra từ “偻”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偻lǚ
gù lưng
偻lóu
gù lưng
偻㑩lóu luo
biến thể của 嘍囉|喽啰[lou2 luo5]
佝偻病gōu lóu bìng
bệnh còi xương (y học)
佝偻gōu lóu
còng; quằn