Kết quả tra từ “倾销”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾销qīng xiāo
bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
反倾销fǎn qīng xiāo
chống bán phá giá