Kết quả tra từ “倾覆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾覆qīng fù
bị lật; bị sụp đổ; lật đổ; đánh bại; phá hoại
抗倾覆kàng qīng fù
chống lật