Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “倾覆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
倾覆
qīng fù

bị lật; bị sụp đổ; lật đổ; đánh bại; phá hoại

Cụm từ
抗倾覆
kàng qīng fù

chống lật

Cụm từ