Kết quả tra từ “倻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倻yē
dùng để biểu thị âm "ya" trong tên Hàn Quốc
伽倻琴jiā yē qín
gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
伽倻Jiā yē
Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN)