Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倻”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

dùng để biểu thị âm "ya" trong tên Hàn Quốc

Từ vựng
伽倻琴jiā yē qín

gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)

Cụm từ
伽倻Jiā yē

Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN)

Cụm từ