Kết quả tra từ “借款”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
借款jiè kuǎn
cho vay tiền; vay tiền; khoản vay
借款人jiè kuǎn rén
người vay
善后借款shàn hòu jiè kuǎn
khoản vay tái thiết do liệt cường cung cấp cho Viên Thế Khải năm 1913