Kết quả tra từ “借单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
借单jiè dān
biên nhận vay; nợ bằng văn bản; giấy ghi nợ
借单儿jiè dān r
biên nhận vay; nợ bằng văn bản; giấy ghi nợ