Kết quả tra từ “倜傥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倜傥tì tǎng
phong thái; tuỳ ý; tự do tự tại
风流倜傥fēng liú tì tǎng
phong độ; lịch lãm; hào hoa