Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “候审”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
候审
hòu shěn

chờ xét xử

Cụm từ
取保候审
qǔ bǎo hòu shěn

tạm tha, có bảo lãnh, chờ điều tra (Trung Quốc)

Cụm từ