Kết quả tra từ “候审”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
候审hòu shěn
chờ xét xử
取保候审qǔ bǎo hòu shěn
tạm tha, có bảo lãnh, chờ điều tra (Trung Quốc)