Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
juè

cục cằn; gắt gỏng

Từ vựng
倔头juè tóu

người cáu kỉnh, dễ nổi nóng

Cụm từ
倔强jué jiàng

cứng đầu; bướng bỉnh; không chịu khuất phục

Cụm từ