Kết quả tra từ “倒霉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒霉dǎo méi
gặp xui; xui xẻo
倒霉蛋儿dǎo méi dàn r
biến thể er hoá của 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]
倒霉蛋dǎo méi dàn
(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo; người không may