Kết quả cho “倒霉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gặp xui; xui xẻo
(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo; người không may
biến thể er hoá của 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gặp xui; xui xẻo
(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo; người không may
biến thể er hoá của 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]