Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倒霉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倒霉dǎo méi

gặp xui; xui xẻo

Cụm từ
倒霉蛋儿dǎo méi dàn r

biến thể er hoá của 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]

Cụm từ
倒霉蛋dǎo méi dàn

(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo; người không may

Khẩu ngữ