Kết quả tra từ “倍数”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倍数bèi shù
bội số; hệ số; nhân tố
最小公倍数zuì xiǎo gōng bèi shù
bội chung nhỏ nhất
整数倍数zhěng shù bèi shù
bội số nguyên
整倍数zhěng bèi shù
bội số nguyên
放大倍数fàng dà bèi shù
độ phóng đại; độ khuếch đại
公倍数gōng bèi shù
bội số chung