Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俯瞰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
俯瞰fǔ kàn

nhìn ra; toàn cảnh từ trên cao

Cụm từ
俯瞰摄影fǔ kàn shè yǐng

cú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh)

Cụm từ
俯瞰图fǔ kàn tú

cái nhìn toàn cảnh

Cụm từ