Kết quả tra từ “修院”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修院xiū yuàn
chủng viện (trường đạo Cơ Đốc)
隐修院yǐn xiū yuàn
tu viện (Cơ Đốc); đan viện