Kết quả tra từ “俪”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俪lì
vợ chồng
俪影lì yǐng
ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)
骈俪pián lì
câu văn song song; văn biền ngẫu
伉俪情深kàng lì qíng shēn
vợ chồng rất mực yêu thương nhau; tình nghĩa vợ chồng sâu nặng
伉俪kàng lì
vợ chồng (văn học)