Kết quả tra từ “信号”
Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信号xìn hào
tín hiệu
信号处理xìn hào chǔ lǐ
xử lý tín hiệu
信号台xìn hào tái
trạm tín hiệu
信号灯xìn hào dēng
đèn tín hiệu; đèn xi nhan
电话信号diàn huà xìn hào
tín hiệu điện thoại
电信号diàn xìn hào
tín hiệu điện
转向信号zhuǎn xiàng xìn hào
tín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽ
语音信号yǔ yīn xìn hào
tín hiệu giọng nói
模拟信号mó nǐ xìn hào
tín hiệu tương tự
数字信号shù zì xìn hào
tín hiệu số
数位信号shù wèi xìn hào
tín hiệu kỹ thuật số
后信号灯hòu xìn hào dēng
đèn xi-nhan sau của xe
前信号灯qián xìn hào dēng
đèn xi-nhan trước của xe
光信号guāng xìn hào
tín hiệu quang