Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俞”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shù

biến thể của 腧[shu4]

Từ vựng

vâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận; tán thành

Từ vựng
俞穴shù xué

huyệt châm cứu

Cụm từ
俞正声Yú Zhèng shēng

Yu Zhengsheng (1945-), chính trị gia Trung Quốc

Cụm từ
俞文豹Yú Wén bào

Yu Wenbao (sống khoảng năm 1240), nhà thơ thời Tống sáng tác nhiều

Cụm từ
俞天白Yú Tiān bái

Yu Tianbai (1937-), nhà tiểu thuyết

Cụm từ