Kết quả tra từ “保持”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保持bǎo chí
giữ; duy trì; nắm giữ; bảo tồn
保持原貌bǎo chí yuán mào
giữ nguyên hình dạng ban đầu
保持克制bǎo chí kè zhì
giữ kiềm chế
水土保持shuǐ tǔ bǎo chí
bảo tồn đất và nước