Kết quả tra từ “俏皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俏皮qiào pi
thông minh; quyến rũ; hấp dẫn; hóm hỉnh; khôi hài; mỉa mai
俏皮话qiào pi huà
lời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm; ngụ ý hai nghĩa