Kết quả tra từ “侦查”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侦查zhēn chá
phát hiện; điều tra
立案侦查lì àn zhēn chá
lập hồ sơ điều tra; khởi tố (một vụ án)