Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “侦查”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
侦查
zhēn chá

phát hiện; điều tra

Cụm từ
立案侦查
lì àn zhēn chá

lập hồ sơ điều tra; khởi tố (một vụ án)

Cụm từ