Kết quả tra từ “供货”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
供货gōng huò
cung cấp hàng hóa
供货商gōng huò shāng
nhà cung cấp; người bán