Kết quả tra từ “佳人才子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佳人才子jiā rén cái zǐ
nghĩa đen: giai nhân, tài tử (thành ngữ); nghĩa bóng: cặp đôi lý tưởng