Kết quả tra từ “佰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佰bǎi
một trăm (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)
八佰伴Bā bǎi bàn
Tập đoàn bán lẻ Yaohan