Kết quả tra từ “作乐”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作乐zuò lè
ăn mừng
饮酒作乐yǐn jiǔ zuò lè
tiệc rượu; uống say quắc cần câu; ăn chơi tới bến
苦中作乐kǔ zhōng zuò lè
tìm niềm vui trong đau khổ (thành ngữ); tận hưởng điều gì đó mặc dù đang chịu khổ
寻欢作乐xún huān zuò lè
tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng