Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “作业系统”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
作业系统
zuò yè xì tǒng

hệ điều hành (Đài Loan)

Cụm từ
网路作业系统
wǎng lù zuò yè xì tǒng

hệ điều hành mạng

Cụm từ