Kết quả tra từ “体重”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体重tǐ zhòng
trọng lượng cơ thể
体重计tǐ zhòng jì
cân sức khỏe
体重器tǐ zhòng qì
cân (để đo trọng lượng cơ thể)
量体重liáng tǐ zhòng
cân (trọng lượng cơ thể)