Kết quả tra từ “低速”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低速dī sù
tốc độ thấp
低速率dī sù lǜ
tốc độ thấp
低速挡dī sù dǎng
số thấp; số chậm nhất
低速区dī sù qū
vùng tốc độ thấp (địa chấn)
减低速度jiǎn dī sù dù
giảm tốc; giảm tốc độ