Kết quả tra từ “伯劳”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
chim bách thanh
chim bách thanh (họ Laniidae)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám nhỏ (Lanius minor)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má hổ (Lanius tigrinus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)
(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidirostris)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh lưng đỏ (Lanius collurio)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đuôi đỏ (Lanius cristatus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh lưng xám (Lanius tephronotus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám lớn (Lanius excubitor)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đuôi dài (Lanius schach)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đuôi đỏ (Lanius phoenicuroides)
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh nâu (Lanius collurioides)
(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám phương nam (Lanius meridionalis)