Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伤人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伤人shāng rén

làm bị thương người khác

Cụm từ
恶语伤人è yǔ shāng rén

xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu

Cụm từ
恶言伤人è yán shāng rén

xúc phạm; chửi bới ai đó; nói xấu

Cụm từ