Kết quả cho “伤人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm bị thương người khác
xúc phạm; chửi bới ai đó; nói xấu
xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm bị thương người khác
xúc phạm; chửi bới ai đó; nói xấu
xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu