Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传递”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传递chuán dì

truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu

Cụm từ
传递者chuán dì zhě

người đưa tin; thiết bị truyền (thông tin)

Cụm từ
力学传递lì xué chuán dì

truyền động cơ học

Cụm từ
力传递lì chuán dì

truyền động cơ học

Cụm từ