Kết quả tra từ “传输模式”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传输模式chuán shū mó shì
chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
非同步传输模式fēi tóng bù chuán shū mó shì
chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)
异步传输模式yì bù chuán shū mó shì
chế độ chuyển giao bất đồng bộ; ATM