Kết quả tra từ “伞形”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伞形sǎn xíng
hình dạng cái ô
伞形科sǎn xíng kē
họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v