Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伞形”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伞形sǎn xíng

hình dạng cái ô

Cụm từ
伞形科sǎn xíng kē

họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v

Cụm từ