Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会昌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会昌Huì chāng

huyện Huichang ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
会昌县Huì chāng xiàn

huyện Huichang ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
李会昌Lǐ Huì chāng

Lee Hoi-chang (1935-), chính trị gia Hàn Quốc

Cụm từ