Kết quả tra từ “会堂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会堂huì táng
phòng họp; hội trường
犹太会堂Yóu tài huì táng
giáo đường Do Thái
人民大会堂Rén mín Dà huì táng
Đại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)